⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT
📏 Kích thước
125.7 × 90.7 × 52.4 mm
125.7 × 90.7 × 52.4 mm
💻 Nền tảng & Hỗ trợ
• Kết nối: USB 2.0 / 3.0
• Hệ điều hành: Windows 10, Windows 11, macOS 10.15+
• Hỗ trợ PS4 / PS5 (PS5 cần adapter HDMI → SPDIF tùy chọn)
• Kết nối: USB 2.0 / 3.0
• Hệ điều hành: Windows 10, Windows 11, macOS 10.15+
• Hỗ trợ PS4 / PS5 (PS5 cần adapter HDMI → SPDIF tùy chọn)
🎵 Công nghệ âm thanh
• Sound Blaster Acoustic Engine
• CrystalVoice
• GameVoice Mix
• Dolby Audio
• Khuếch đại rời Discrete Xamp Bi-amplifier
• Sound Blaster Acoustic Engine
• CrystalVoice
• GameVoice Mix
• Dolby Audio
• Khuếch đại rời Discrete Xamp Bi-amplifier
🎼 DAC / ADC
• DAC:
o DNR: 130 dB (A-weighted)
o THD+N: 0.00018%
• ADC:
o DNR: 114 dB (A-weighted)
o THD+N: 0.00056%
• DAC:
o DNR: 130 dB (A-weighted)
o THD+N: 0.00018%
• ADC:
o DNR: 114 dB (A-weighted)
o THD+N: 0.00056%
🎧 Headphone Amp
• Trở kháng ngõ ra: 1 Ω
• Thiết kế: Discrete Xamp Bi-amplifier
• Hỗ trợ tai nghe từ 16–600 Ω
• Trở kháng ngõ ra: 1 Ω
• Thiết kế: Discrete Xamp Bi-amplifier
• Hỗ trợ tai nghe từ 16–600 Ω
🔊 Chất lượng phát lại tối đa
• Direct Mode:
o Stereo: PCM 16/24/32-bit @ 44.1–384 kHz
o 5.1 / 7.1: PCM 16/24/32-bit @ 44.1–96 kHz
• DSP Mode: tương tự Direct Mode
• Direct Mode:
o Stereo: PCM 16/24/32-bit @ 44.1–384 kHz
o 5.1 / 7.1: PCM 16/24/32-bit @ 44.1–96 kHz
• DSP Mode: tương tự Direct Mode
🎙️ Chất lượng ghi âm
• Mic-in / Line-in / What-U-Hear: 16/24/32-bit @ 44.1–192 kHz
• Optical In: đến 192 kHz
• Mic-in / Line-in / What-U-Hear: 16/24/32-bit @ 44.1–192 kHz
• Optical In: đến 192 kHz
🎚️ Số kênh tối đa
Stereo (xuất đa kênh qua optical/HDMI ARC)
Stereo (xuất đa kênh qua optical/HDMI ARC)











