Thông số cơ bản
| Màu sắc | Đen / Trắng |
Thông số quạt:
| Kích thước quạt | 360 × 120 × 25 mm |
| Chất liệu quạt | PBT |
| Tốc độ quạt | 500–2100 ±10% RPM |
| Lưu lượng gió | 70.8 CFM |
| Áp suất gió | 2.98 mmAq |
| Độ ồn | 29.2 dBA |
| Đầu kết nối | 4-pin PWM, 3-pin ARGB |
| Loại vòng bi | Vòng bi dầu SLF (Silent Fluid Bearing) |
